onaangenaam
/ɔnˈɑ(ː)ŋəˌnaːm/
khó ưa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onaangenaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet prettig, niet leuk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó ưa; không dễ mến; không hấp dẫn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een onaangenaam persoon om mee om te gaan."
"Anh ấy là một người khó ưa khi giao tiếp."
"Het weer was onaangenaam koud."
"Thời tiết lạnh lẽo một cách khó chịu."
"Ze had een onaangenaam gevoel in haar maag."
"Cô ấy có cảm giác khó chịu trong dạ dày."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'onaangenaam' trong tiếng Hà Lan dùng để diễn tả một cái gì đó không dễ chịu, không thân thiện, hoặc không hấp dẫn. Nó tương đương với 'khó ưa' trong tiếng Việt. Từ này có thể áp dụng cho con người, tình huống, hoặc cảm giác.
