(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangetrokken
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

aangetrokken

/ˈaːnxəˌtrɔkə(n)/
bị thu hút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangetrokken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van interesse, waardering of verlangen hebben voor iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị thu hút, hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy thích thú hoặc quan tâm đến ai đó/điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze voelde zich sterk aangetrokken tot zijn intellect."

    "Cô ấy cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ bởi trí tuệ của anh ấy."

  • "De stad is erg aangetrokken tot toeristen vanwege de historische bezienswaardigheden."

    "Thành phố rất hấp dẫn khách du lịch nhờ các di tích lịch sử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geboeid(bị cuốn hút, mê hoặc) gefascineerd(bị mê hoặc, bị cuốn hút) gecharmeerd(bị quyến rũ, thích thú)

Trái nghĩa

afgestoten(bị đẩy ra, bị ghê tởm) ongeïnteresseerd(không quan tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ 'aantrekken' (thu hút). Khi được dùng như tính từ, nó thường đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Ví dụ: 'Ze is erg aangetrokken tot hem.' (Cô ấy rất bị thu hút bởi anh ấy). Lưu ý, động từ 'aantrekken' là động từ tách (scheidbaar werkwoord) khi ở dạng nguyên mẫu hoặc chia động từ trong một số ngữ cảnh, nhưng khi dùng dưới dạng phân từ quá khứ như tính từ thì không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)