geboeid
/ɣəˈbui̯t/
bị mê hoặc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "geboeid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gefascineerd of betoverd door iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ hứng thú, say mê với điều gì hoặc ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik was helemaal geboeid door het verhaal."
"Tôi hoàn toàn bị cuốn hút vào câu chuyện."
"Ze was geboeid door zijn charisma."
"Cô ấy bị mê hoặc bởi sự quyến rũ của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
