ongeïnteresseerd
Định nghĩa "ongeïnteresseerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet tonen van interesse; geen belangstelling hebbend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij keek ongeïnteresseerd naar de presentatie."
"Anh ấy nhìn buổi thuyết trình một cách thờ ơ."
"Ze was ongeïnteresseerd in zijn verhaal."
"Cô ấy không hứng thú với câu chuyện của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả trạng thái không quan tâm, thờ ơ của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerling was ongeïnteresseerd in de les geschiedenis en staarde uit het raam."
"Học sinh không hứng thú với bài học lịch sử và nhìn ra ngoài cửa sổ."
-
"Het ongeïnteresseerde publiek klapte nauwelijks na de voorstelling."
"Khán giả thờ ơ hầu như không vỗ tay sau buổi biểu diễn."
-
"Zij leek ongeïnteresseerd in zijn verhaal, wat hem teleurstelde."
"Cô ấy dường như không hứng thú với câu chuyện của anh ấy, điều này khiến anh ấy thất vọng."
