(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeïnteresseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

ongeïnteresseerd

/ˌɔnɣə.ɪntə.rɛˈseːrt/
mất hứng thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeïnteresseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet tonen van interesse; geen belangstelling hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek ongeïnteresseerd naar de presentatie."

    "Anh ấy nhìn buổi thuyết trình một cách thờ ơ."

  • "Ze was ongeïnteresseerd in zijn verhaal."

    "Cô ấy không hứng thú với câu chuyện của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

apathisch(Lãnh đạm, thờ ơ) lusteloos(Uể oải, thiếu sinh khí)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả trạng thái không quan tâm, thờ ơ của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De leerling was ongeïnteresseerd in de les geschiedenis en staarde uit het raam."

    "Học sinh không hứng thú với bài học lịch sử và nhìn ra ngoài cửa sổ."

  • "Het ongeïnteresseerde publiek klapte nauwelijks na de voorstelling."

    "Khán giả thờ ơ hầu như không vỗ tay sau buổi biểu diễn."

  • "Zij leek ongeïnteresseerd in zijn verhaal, wat hem teleurstelde."

    "Cô ấy dường như không hứng thú với câu chuyện của anh ấy, điều này khiến anh ấy thất vọng."