(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezien
A2
werkwoord A2 Tổng quát

gezien

/ɣəˈzin/
đã thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'zien': Met de ogen waargenomen; begrepen of beseft; meegemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'see': Đã nhìn thấy bằng mắt; đã hiểu hoặc nhận ra; đã trải qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Heb je dat gezien?"

    "Bạn có thấy cái đó không?"

  • "Hij heeft de film al gezien."

    "Anh ấy đã xem bộ phim rồi."

  • "Ik heb veel van de wereld gezien."

    "Tôi đã thấy nhiều điều trên thế giới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'zien' (nhìn, thấy). Nó thường được dùng trong thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd, voltooid verleden tijd) với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn'. Ví dụ: Ik heb het nieuws gezien. (Tôi đã xem tin tức).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zien
Ik wil hem graag zien.
(Tôi rất muốn gặp anh ấy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zie
Ik zie dat je moe bent.
(Tôi thấy bạn mệt mỏi.)
Past Simple (quá khứ đơn) zag
Ik zag hem gisteren in de stad.
(Hôm qua tôi đã thấy anh ấy ở thành phố.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezien
Ik heb hem al gezien.
(Tôi đã thấy anh ấy rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

  • "Het is gezien als een belangrijke overwinning."

    "Nó được xem như một chiến thắng quan trọng."

  • "Heb je het gevaar niet gezien?"

    "Bạn đã không thấy sự nguy hiểm sao?"

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik heb de film al drie keer gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi."

  • "Het is gezien dat de economie groeit."

    "Người ta thấy rằng nền kinh tế đang phát triển."

  • "Na alles wat er is gebeurd, is het wel gezien met hun relatie."

    "Sau tất cả những gì đã xảy ra, mối quan hệ của họ coi như chấm dứt."

Quá khứ đơn
  • "Ik heb de film gisteren gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim ngày hôm qua."

  • "Het is al lang geleden dat ik haar voor het laatst gezien heb."

    "Đã lâu rồi tôi chưa gặp lại cô ấy."

  • "Heb jij het probleem gezien?"

    "Bạn đã nhận ra vấn đề chưa?"

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

  • "Zij heeft het boek gelezen."

    "Cô ấy đã đọc cuốn sách đó."

  • "Hij belt me morgen op."

    "Anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik heb hem gisteren in de stad gezien."

    "Tôi đã thấy anh ấy ở thành phố ngày hôm qua."

  • "Het is nu wel gezien, laten we iets anders gaan doen."

    "Vậy là xong rồi, chúng ta hãy làm gì khác đi."

  • "Ik heb de ernst van de situatie niet meteen gezien."

    "Tôi đã không nhận ra ngay mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Động từ phản thân
  • "Ik heb haar gisteren in de stad gezien."

    "Hôm qua tôi đã nhìn thấy cô ấy ở thành phố."

  • "Het is gezien en goedgekeurd door de directie."

    "Nó đã được nhìn thấy và chấp thuận bởi ban giám đốc."

  • "Heb je de ernst van de situatie wel gezien?"

    "Bạn có thực sự nhận thấy sự nghiêm trọng của tình hình không?"