(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aansluiten bij
B2
uitdrukking B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

aansluiten bij

/ˈaːnslœy̯tən bɛi̯/
hợp gu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aansluiten bij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat iemand leuk vindt, goed in is, of past bij iemands interesses.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thứ mà ai đó thích, giỏi, hoặc phù hợp với sở thích, hứng thú của họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die film sluit helemaal aan bij mijn smaak."

    "Bộ phim đó hoàn toàn hợp gu của tôi."

  • "Deze baan sluit goed aan bij mijn vaardigheden."

    "Công việc này rất phù hợp với kỹ năng của tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

passen bij(hợp với) bevallen(làm vừa lòng) in de smaak vallen(được yêu thích)

Trái nghĩa

niet aansluiten bij(không hợp với) botsen met(xung đột với)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ, có nghĩa là 'phù hợp với', 'thích hợp với'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự phù hợp về sở thích, tính cách, hoặc khả năng của một người nào đó với một điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)