(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passen bij
B1
werkwoord B1 Quan hệ giữa các cá nhân

passen bij

/ˈpɑsə(n) bɛi̯/
hợp nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "passen bij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

goed samengaan met iets of iemand anders, goed bij elkaar passen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể tồn tại hoặc xảy ra cùng nhau mà không có xung đột.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die kleuren passen goed bij elkaar."

    "Những màu đó hợp với nhau."

  • "Zijn persoonlijkheid past goed bij die van haar."

    "Tính cách của anh ấy rất hợp với tính cách của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aansluiten bij(phù hợp với) matchen(khớp, hợp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. Hãy chú ý đến giới từ 'bij'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) passen bij
Deze schoenen passen niet bij die jurk.
(Đôi giày này không hợp với cái váy kia.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) pas bij
Ik pas niet bij deze groep.
(Tôi không phù hợp với nhóm này.)
Past Simple (quá khứ đơn) paste bij
Het paste niet bij zijn persoonlijkheid.
(Nó không phù hợp với tính cách của anh ấy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bijgepast
De kleur is perfect bijgepast.
(Màu sắc đã được phối hợp hoàn hảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De rode schoenen passen goed bij de blauwe jurk."

    "Đôi giày đỏ hợp với chiếc váy xanh."

  • "Het nieuwe behang paste niet bij de oude meubels, dus we moesten nieuwe kopen."

    "Giấy dán tường mới không hợp với đồ nội thất cũ, vì vậy chúng tôi phải mua cái mới."

  • "Ik denk dat deze kleur groen perfect bij jouw ogen past."

    "Tôi nghĩ rằng màu xanh lá cây này rất hợp với đôi mắt của bạn."

Động từ tách
  • "De rode schoenen passen goed bij de blauwe jurk."

    "Đôi giày đỏ hợp với chiếc váy xanh dương."

  • "Het nieuwe behang past niet bij de oude meubels."

    "Giấy dán tường mới không hợp với đồ nội thất cũ."

  • "Wij passen goed bij elkaar omdat we dezelfde interesses hebben."

    "Chúng tôi hợp nhau vì chúng tôi có cùng sở thích."