verbeteren
Định nghĩa "verbeteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets beter maken, de kwaliteit verhogen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij probeerde haar humeur te verbeteren met een grap."
"Anh ấy cố gắng cải thiện tâm trạng của cô ấy bằng một câu chuyện cười."
"Dit medicijn zal uw conditie verbeteren."
"Loại thuốc này sẽ cải thiện tình trạng của bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verbeteren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cải thiện', 'nâng cao'. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc cải thiện về mặt tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc, tương tự như nghĩa tiếng Việt 'nâng cao'. Ví dụ: 'De cursus wil de studenten hun academische vaardigheden laten verbeteren.' (Khóa học muốn sinh viên cải thiện kỹ năng học thuật của mình). Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verbeteren | We moeten onze producten verbeteren. (Chúng ta cần cải thiện sản phẩm của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verbeter | Ik verbeter mijn fouten. (Tôi sửa lỗi của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbeterde | Hij verbeterde de code gisteren. (Hôm qua anh ấy đã cải thiện mã.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verbeterd | De situatie is verbeterd. (Tình hình đã được cải thiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de communicatie binnen het team verbeteren."
"Chúng ta cần cải thiện sự giao tiếp trong nhóm."
-
"De dokter hoopt zijn gezondheid te verbeteren met een nieuwe behandeling."
"Bác sĩ hy vọng cải thiện sức khỏe của anh ấy bằng một phương pháp điều trị mới."
-
"Kunnen we de software verbeteren om de gebruikerservaring te optimaliseren?"
"Chúng ta có thể cải thiện phần mềm để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng không?"
-
"We moeten de communicatie binnen het team verbeteren."
"Chúng ta cần cải thiện giao tiếp trong nhóm."
-
"Ik verbeter mijn Nederlands elke dag een beetje."
"Tôi cải thiện tiếng Hà Lan của mình một chút mỗi ngày."
-
"De school probeert de resultaten van de leerlingen te verbeteren."
"Trường học đang cố gắng cải thiện kết quả của học sinh."
-
"De school wil de resultaten van de leerlingen verbeteren."
"Trường học muốn cải thiện kết quả của học sinh."
-
"Het bedrijf probeert de kwaliteit van zijn producten te verbeteren."
"Công ty đang cố gắng cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."
-
"Je kunt je gezondheid verbeteren door meer te bewegen en gezonder te eten."
"Bạn có thể cải thiện sức khỏe của mình bằng cách vận động nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn."
