(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bederven
B2
werkwoord B2 Tổng quát

bederven

/bəˈdɛrvən/
làm hỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bederven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit of aantrekkelijkheid van iets aantasten of vernielen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm hỏng vẻ ngoài của cái gì đó; làm biến dạng, làm xấu đi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regen bedierf het feest."

    "Cơn mưa làm hỏng buổi tiệc."

  • "Slechte reclame kan de reputatie van een bedrijf bederven."

    "Quảng cáo kém có thể làm hỏng danh tiếng của một công ty."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bederven' có nghĩa là làm hỏng, làm mất đi vẻ đẹp hoặc chất lượng của cái gì đó. Chú ý cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bederven
Eten kan bederven als het niet goed bewaard wordt.
(Thức ăn có thể bị hỏng nếu không được bảo quản đúng cách.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bederf
Ik bederf de verrassing als ik het nu vertel.
(Tôi làm hỏng sự bất ngờ nếu tôi nói điều đó bây giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedierf
Het warme weer bedierf de oogst.
(Thời tiết nóng làm hỏng vụ mùa.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedorven
De melk is bedorven en ruikt zuur.
(Sữa đã bị hỏng và có mùi chua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De regen kan het oogst bederven."

    "Cơn mưa có thể làm hỏng vụ mùa."

  • "Ik kan goed zwemmen. (Modal verb 'kunnen' expresses ability)"

    "Tôi có thể bơi giỏi. (Động từ khuyết thiếu 'kunnen' diễn tả khả năng)"

  • "Zij maakt de kamer schoon. (Scheidbaar werkwoord: schoonmaken)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. (Động từ tách: schoonmaken)"

Quá khứ đơn
  • "De zure regen kan de kwaliteit van het milieu bederven."

    "Mưa axit có thể làm hỏng chất lượng môi trường."

  • "Ik bedierf bijna mijn hele vakantie door een voedselvergiftiging. (Onvoltooid Verleden)"

    "Tôi gần như đã làm hỏng toàn bộ kỳ nghỉ của mình vì ngộ độc thực phẩm. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het vlees al dagen in de zon lag, is het snel bedorven."

    "Vì thịt đã nằm ngoài nắng nhiều ngày nên nó đã nhanh chóng bị hỏng."

Động từ tách
  • "Door de hitte kan het eten snel bederven."

    "Do nhiệt độ cao, thức ăn có thể nhanh chóng bị hỏng."

  • "De roddels van haar collega's bedierven haar humeur."

    "Những lời đồn đại của đồng nghiệp đã làm hỏng tâm trạng của cô ấy."

  • "Ik ruim elke dag de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày."

Quá khứ hoàn thành
  • "De zure regen kan het milieu bederven."

    "Mưa axit có thể làm hỏng môi trường."

  • "Voordat hij naar bed ging, had hij zijn tanden gepoetst."

    "Trước khi đi ngủ, anh ấy đã đánh răng."

  • "Ik wist niet dat hij de tafel had afgeruimd, omdat hij vroeg was opgestaan."

    "Tôi không biết rằng anh ấy đã dọn bàn, bởi vì anh ấy đã dậy sớm."

Thì Tương lai
  • "De melk in de koelkast is bedorven omdat de deur niet goed gesloten was."

    "Sữa trong tủ lạnh đã bị hỏng vì cửa không được đóng kín."

  • "Ik denk dat het eten zal bederven als we het niet snel in de vriezer zetten."

    "Tôi nghĩ rằng thức ăn sẽ bị hỏng nếu chúng ta không nhanh chóng cho vào tủ đông."

  • "Zij gaat volgende week haar oma bezoeken. Ze zal haar een cadeau mee brengen."

    "Cô ấy sẽ đến thăm bà của cô ấy vào tuần tới. Cô ấy sẽ mang theo một món quà cho bà."