aanvankelijk
Định nghĩa "aanvankelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In het begin, in de eerste fase.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu phát triển hoặc xuất hiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Aanvankelijk was ik sceptisch, maar later veranderde ik van mening."
"Ban đầu tôi hoài nghi, nhưng sau đó tôi đã thay đổi ý kiến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'aanvankelijk' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống ban đầu, có thể thay đổi sau này. Chú ý sự khác biệt với 'origineel' (nguyên bản, độc đáo).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Aanvankelijk dacht ik dat het moeilijk zou zijn, maar het bleek uiteindelijk best mee te vallen."
"Ban đầu tôi nghĩ rằng nó sẽ khó, nhưng hóa ra nó cũng không tệ lắm."
-
"Het groene gras is een lust voor het oog. De groene auto staat voor de deur."
"Bãi cỏ xanh là một niềm vui cho đôi mắt. Chiếc xe màu xanh lá cây đang đậu trước cửa."
-
"Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam toe gaat, omdat hij me dat gisteren heeft gezegd."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến Amsterdam vào ngày mai, vì anh ấy đã nói với tôi điều đó ngày hôm qua."
-
"Aanvankelijk waren de plannen voor het nieuwe museum zeer ambitieus, maar ze zijn later aangepast."
"Ban đầu, các kế hoạch cho bảo tàng mới rất tham vọng, nhưng sau đó chúng đã được điều chỉnh."
-
"Het huis is groter dan het appartement. Maar het kasteel is het grootst van allemaal."
"Ngôi nhà lớn hơn căn hộ. Nhưng lâu đài là lớn nhất trong tất cả."
-
"Ik weet dat hij de taak morgen zal afmaken. (Scheidbaar werkwoord: afmaken)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai. (Động từ tách: afmaken)"
