(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerst
A2
bijwoord A2 Tổng quát

eerst

[ɛːrst]
trước hết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de eerste plaats; om te beginnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trước hết; để bắt đầu; ban đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Eerst moeten we de auto repareren voordat we op vakantie kunnen gaan."

    "Trước hết, chúng ta phải sửa xe trước khi có thể đi nghỉ mát."

  • "Wat wil je eerst doen?"

    "Bạn muốn làm gì trước tiên?"

  • "Ik wil eerst een kopje koffie."

    "Tôi muốn có một tách cà phê trước đã."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Eerst' là một trạng từ, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để chỉ một trình tự hoặc sự ưu tiên. Nó có nghĩa là 'trước hết', 'đầu tiên'.
Ví dụ: 'Eerst moeten we boodschappen doen.' (Trước hết, chúng ta phải đi mua sắm.)
Nó cũng có thể được dùng để chỉ một mốc thời gian ban đầu. Ví dụ: 'Ik woonde eerst in Amsterdam.' (Ban đầu tôi sống ở Amsterdam.)

Ngữ pháp (Grammatica)