(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uiteindelijk
B1
bijwoord B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

uiteindelijk

/œytˈɛindəlɪk/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uiteindelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als laatste, aan het einde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na lang wachten is de oplossing er uiteindelijk gekomen."

    "Sau một hồi chờ đợi lâu, cuối cùng giải pháp cũng đã đến."

  • "Hij had veel tegenslag, maar hij slaagde er uiteindelijk in."

    "Anh ấy đã gặp nhiều khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy đã thành công."

  • "Het duurde even, maar we hebben het uiteindelijk opgelost."

    "Mất một lúc, nhưng cuối cùng chúng tôi đã giải quyết được nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tenslotte(cuối cùng, rốt cuộc) eindelijk(cuối cùng (nhấn mạnh sự mong đợi))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Uiteindelijk' là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'cuối cùng' trong tiếng Việt khi nó chỉ một kết quả hoặc một sự kiện xảy ra sau một thời gian hoặc một quá trình. Nó không phải là danh từ, vì vậy không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Nó không có dạng số nhiều. Cách dùng phổ biến là đặt ở cuối câu hoặc sau động từ chính.

Ngữ pháp (Grammatica)