aanzienlijk
'ɑnzinlək
số lượng đáng kể
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "aanzienlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van betekenis; belangrijk; in niet geringe mate.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng kể, lớn, quan trọng để được chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aanzienlijke stijging van de prijzen baart zorgen."
"Sự tăng đáng kể của giá cả gây lo ngại."
"Hij heeft een aanzienlijk bedrag geërfd."
"Anh ấy đã thừa kế một khoản tiền đáng kể."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
