(Vị trí top_banner)
Hình minh họa miniem
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General Usage

miniem

/miˈnim/
một lượng nhỏ không đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "miniem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Heel klein en onbeduidend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhỏ bé và không quan trọng; không đáng kể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schade aan de auto was miniem."

    "Thiệt hại cho chiếc xe là rất nhỏ."

  • "Er is slechts een minieme kans dat het lukt."

    "Chỉ có một cơ hội rất nhỏ để nó thành công."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De impact van de nieuwe belasting is miniem voor de meeste burgers."

    "Tác động của thuế mới là rất nhỏ đối với hầu hết công dân."

  • "Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder, en de derde auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và chiếc xe thứ ba là đắt nhất."

  • "Het weer vandaag is goed, maar het weer morgen zal beter zijn."

    "Thời tiết hôm nay tốt, nhưng thời tiết ngày mai sẽ tốt hơn."