(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gering
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế/Chung

gering

/ɣəˈrɪŋ/
số lượng ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

(van een hoeveelheid) zeer klein of weinig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opbrengst was gering door de slechte oogst."

    "Năng suất thu hoạch ít ỏi do vụ mùa kém."

  • "Er was slechts een geringe kans op succes."

    "Chỉ có một cơ hội thành công rất nhỏ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gering' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ, không đáng kể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự ít ỏi.

Ngữ pháp (Grammatica)