(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accuraat
B1
adjectief B1 Tổng quát

accuraat

/ɑ.kyˈraːt/
chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "accuraat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de regels; juist, zonder fouten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De metingen moeten accuraat zijn."

    "Các phép đo phải chính xác."

  • "Hij gaf een accuraat verslag van de gebeurtenissen."

    "Anh ấy đã đưa ra một báo cáo chính xác về các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onjuist(sai, không đúng) onaccruaat(không chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả sự đúng đắn, không sai sót. Nó tương đương với 'chính xác' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)