nauwkeurig
Định nghĩa "nauwkeurig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Precies en met oog voor detail; zonder fouten of onnauwkeurigheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chính xác, đúng đắn, không hơn không kém so với thực tế hoặc những gì đã được nêu ra; tỉ mỉ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De informatie in het rapport is nauwkeurig."
"Thông tin trong báo cáo là chính xác."
"Hij maakte een nauwkeurige berekening."
"Anh ấy đã thực hiện một phép tính chính xác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'nauwkeurig' thường được dùng để chỉ sự chính xác, tỉ mỉ trong thông tin hoặc hành động. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De chirurg was zeer nauwkeurig tijdens de operatie."
"Bác sĩ phẫu thuật đã rất cẩn thận trong suốt ca phẫu thuật."
-
"Het nauwkeurige meetinstrument gaf geen afwijking aan."
"Thiết bị đo lường chính xác không hiển thị bất kỳ sai lệch nào."
-
"Zij werkt zeer nauwkeurig aan haar scriptie."
"Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ cho luận văn của mình."
-
"De chirurg voerde de operatie nauwkeurig uit om complicaties te voorkomen."
"Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca phẫu thuật một cách chính xác để ngăn ngừa các biến chứng."
-
"Deze klok is nauwkeuriger dan die andere klok."
"Đồng hồ này chính xác hơn đồng hồ kia."
-
"Het is belangrijk dat je de instructies nauwkeurig volgt, zodat er geen fouten ontstaan."
"Điều quan trọng là bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác, để không có lỗi nào xảy ra."
