juist
Định nghĩa "juist" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op de juiste manier, nauwkeurig of zoals verwacht; gepast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij reageert juist op de vraag."
"Anh ấy trả lời đúng câu hỏi."
"Dat is juist wat ik bedoel."
"Đó chính là điều tôi muốn nói."
"Ze kwam juist op tijd."
"Cô ấy đến đúng lúc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Juist' trong tiếng Hà Lan thường được dùng như một trạng từ (bijwoord) có nghĩa là 'đúng đắn', 'chính xác', 'vừa vặn' hoặc 'đúng lúc'. Nó có thể thay thế cho 'correct' hoặc 'precies' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ, 'Hij heeft juist antwoord gegeven' (Anh ấy đã trả lời đúng). Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh, tương tự như 'vừa mới' hoặc 'chính là'. Ví dụ: 'Ik heb juist een nieuwe auto gekocht' (Tôi vừa mới mua một chiếc xe hơi mới).
