onjuist
/ɔnˈœyst/
không chính xác
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "onjuist" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đúng sự thật; sai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze berekening is onjuist."
"Phép tính này không chính xác."
"De gegeven antwoorden waren onjuist."
"Các câu trả lời được đưa ra là không chính xác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, dùng để mô tả một cái gì đó không đúng sự thật hoặc không chính xác. Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' vì đây không phải danh từ. Khi dùng như một vị ngữ (sau động từ 'zijn', 'worden'), nó thường không thay đổi. Ví dụ: 'De informatie is onjuist.' (Thông tin này không chính xác).
