(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zorgvuldig
B1
bijwoord B1 Tổng quát

zorgvuldig

/zɔrxˈfʏlɪŋ/
cân nhắc kỹ lưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zorgvuldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die getuigt van zorgvuldigheid; nauwkeurig, aandachtig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận, thấu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft het rapport zorgvuldig doorgenomen."

    "Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng báo cáo."

  • "Ze heeft haar antwoorden zorgvuldig gekozen."

    "Cô ấy đã lựa chọn câu trả lời của mình một cách cẩn thận."

  • "Werk zorgvuldig om fouten te voorkomen."

    "Hãy làm việc cẩn thận để tránh sai sót."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'zorgvuldig' là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'một cách cẩn thận', 'một cách kỹ lưỡng'. Nó được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức thực hiện hành động. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các phó từ như 'một cách cẩn thận', 'kỹ lưỡng', 'thận trọng' để diễn đạt ý tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)