(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverschillig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

onverschillig

/ɔn.vɛrˈsɪl.əx/
không quan tâm đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverschillig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geïnteresseerd in; laten merken dat men iets niet belangrijk of niet interessant vindt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij stond onverschillig tegenover de kritiek."

    "Anh ta đứng ngoài cuộc/không quan tâm đến những lời chỉ trích."

  • "Ze was onverschillig over de uitslag van de wedstrijd."

    "Cô ấy không quan tâm đến kết quả của trận đấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

neutraal(trung lập) afzijdig(lảng tránh, không dính líu) ongeïnteresseerd(không hứng thú)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả trạng thái hoặc thái độ không quan tâm, không để ý. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc sự vật. Ví dụ: 'Hij is onverschillig tegenover politiek' (Anh ấy không quan tâm đến chính trị).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij staat onverschillig tegenover de problemen van andere mensen."

    "Anh ấy thờ ơ với những vấn đề của người khác."

  • "Het meisje keek onverschillig naar de televisie, alsof het haar niet kon schelen wat er gebeurde."

    "Cô gái thờ ơ nhìn vào TV, như thể cô ấy không quan tâm đến những gì đang xảy ra."

  • "Ze is onverschillig over haar cijfers, hoewel ze weet dat ze beter kan presteren."

    "Cô ấy thờ ơ về điểm số của mình, mặc dù cô ấy biết rằng cô ấy có thể làm tốt hơn."