(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achterdochtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

achterdochtig

/ɑxtərˈdɔxtəx/
nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achterdochtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel van wantrouwen of argwaan tegenover iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự nghi ngờ, cảnh giác đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd achterdochtig toen hij de deur van het slot zag."

    "Anh ấy trở nên nghi ngờ khi thấy cửa không khóa."

  • "Ze keek hem achterdochtig aan."

    "Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ nghi ngờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wantrouwend(không tin tưởng, nghi ngờ) argwanend(nghi ngờ, cảnh giác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là tính từ, mô tả trạng thái có sự nghi ngờ, cảnh giác. Khác với 'verdenkend' (nghi ngờ ai đó có làm gì sai), 'achterdochtig' thiên về sự nghi ngờ chung chung, không có căn cứ rõ ràng hoặc là do bản tính hay suy diễn.

Ngữ pháp (Grammatica)