(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wantrouwend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

wantrouwend

/ˌʋɑntrɔu̯.ənt/
không tin tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wantrouwend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel of uiting van gebrek aan vertrouwen in iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was wantrouwend tegenover zijn motieven."

    "Cô ấy không tin tưởng vào động cơ của anh ta."

  • "De regering is wantrouwend over de intenties van de oppositie."

    "Chính phủ không tin tưởng vào ý định của phe đối lập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'wantrouwend' diễn tả trạng thái không tin tưởng. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De wantrouwende blik van de detective verraadde zijn twijfels."

    "Ánh mắt nghi ngờ của thám tử đã tố cáo sự nghi ngờ của anh ta."

  • "Omdat hij in het verleden is bedrogen, is hij nu erg wantrouwend tegenover nieuwe mensen."

    "Vì đã bị lừa trong quá khứ, giờ đây anh ấy rất nghi ngờ những người mới."

  • "Het wantrouwende kind keek naar de vreemdeling die hem een snoepje aanbood."

    "Đứa trẻ nghi ngờ nhìn người lạ mặt đang mời nó một viên kẹo."