goedgelovig
Định nghĩa "goedgelovig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Snel geneigd te geloven wat anderen zeggen, zonder kritisch te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá dễ tin người, cả tin, ngây thơ đến mức dễ bị lừa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is zo goedgelovig dat hij alles gelooft wat hij hoort."
"Anh ấy cả tin đến nỗi tin mọi điều anh ấy nghe được."
"Wees niet zo goedgelovig, je moet niet alles zomaar aannemen."
"Đừng cả tin như vậy, bạn không nên dễ dàng chấp nhận mọi thứ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'goedgelovig' thường được dùng để miêu tả một người dễ tin người khác một cách ngây thơ, dễ bị lợi dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De goedgelovige man geloofde elk woord dat de verkoper zei, en kocht onmiddellijk de dure stofzuiger."
"Người đàn ông cả tin tin mọi lời người bán nói, và ngay lập tức mua chiếc máy hút bụi đắt tiền."
-
"Omdat zij zo goedgelovig is, wordt ze vaak door anderen misleid."
"Vì cô ấy quá cả tin, cô ấy thường bị người khác lừa gạt."
-
"Zij is even aardig als haar broer, maar hij is veel slimmer."
"Cô ấy tốt bụng như anh trai mình, nhưng anh ấy thông minh hơn nhiều."
