(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achtereenvolgens
B1
bijwoord B1 Tổng quát

achtereenvolgens

/ɑxtərˈeːnfoːɣəns/
liên tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achtereenvolgens" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Na elkaar; in een voortdurende of logische opeenvolging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tục, kế tiếp nhau; theo một trình tự liên tục hoặc logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering duurde drie uur achtereenvolgens."

    "Cuộc họp kéo dài ba giờ liên tục."

  • "Hij noemde de namen van de winnaars achtereenvolgens."

    "Anh ấy lần lượt gọi tên những người chiến thắng."

  • "De gebeurtenissen vonden achtereenvolgens plaats."

    "Các sự kiện diễn ra kế tiếp nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'achtereenvolgens' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'liên tiếp', 'kế tiếp nhau'. Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc sự vật xảy ra theo một thứ tự nhất định. Về mặt ngữ pháp, nó là một trạng từ (bijwoord) và không có mạo từ đi kèm. Trong nhiều trường hợp, nó có thể được thay thế bằng các từ như 'opeenvolgend', 'aaneengesloten', hoặc 'na elkaar'.

Ngữ pháp (Grammatica)