(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aaneengesloten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

aaneengesloten

/ˈaːnə(ŋ)sxloːtə(n)/
liên tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aaneengesloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aaneengeregen; zonder onderbreking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tục, tiếp diễn không ngừng; theo một trình tự không gián đoạn hoặc logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze woonden al drie aaneengesloten jaren in dat huis."

    "Họ đã sống liên tiếp ba năm trong ngôi nhà đó."

  • "De gebouwen stonden aaneengesloten langs de straat."

    "Những tòa nhà đứng liền kề nhau dọc theo con phố."

  • "Er waren vijf aaneengesloten uren les."

    "Có năm tiết học kéo dài liên tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'aaneengesloten' trong tiếng Hà Lan dùng để diễn tả sự liên tục, không bị gián đoạn. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả các sự kiện xảy ra liên tiếp đến việc mô tả các vật thể được xếp liền kề nhau. Về sắc thái nghĩa, nó nhấn mạnh tính liền mạch và không có khoảng trống. Ví dụ, 'aaneengesloten dagen' có nghĩa là 'những ngày liên tiếp nhau'. 'Aaneengesloten bebouwing' nghĩa là 'khu dân cư xây dựng liền kề'.

Ngữ pháp (Grammatica)