achterhaald
/ɑxtərˈɦaːlt/
công nghệ lạc hậu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "achterhaald" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet meer van deze tijd, verouderd
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng vì đã cũ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze technologie is achterhaald."
"Công nghệ này đã lạc hậu."
"Zijn ideeën zijn volkomen achterhaald."
"Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn lạc hậu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'achterhaald' thường được dùng để miêu tả những thứ đã lỗi thời, không còn hợp thời nữa. Có thể dùng cho công nghệ, phương pháp, ý tưởng, v.v.
