(Vị trí top_banner)
Hình minh họa actueel
B1
adjectief B1 Chung

actueel

/ɑktœyˈɛl/
hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "actueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op dit ogenblik geldend of in gebruik; werkelijk aanwezig, bestaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiện tại đang có hiệu lực hoặc hoạt động; thực sự có mặt, tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwste gegevens zijn nog niet actueel."

    "Dữ liệu mới nhất vẫn chưa được cập nhật."

  • "Dit is een actueel probleem dat veel aandacht verdient."

    "Đây là một vấn đề thời sự cần được quan tâm nhiều."

  • "De website wordt dagelijks actueel gehouden."

    "Trang web được cập nhật hàng ngày."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ. 'Actueel' thường được dùng để chỉ những gì đang diễn ra, có liên quan hoặc quan trọng trong thời điểm hiện tại. Nó mang sắc thái 'cập nhật', 'thời sự'.

Ngữ pháp (Grammatica)