(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verouderd
B1
adjectief B1 General

verouderd

/vər'ʌʊ̯tərt/
lỗi thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verouderd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meer van deze tijd; achterhaald.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lỗi thời, không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng; lạc hậu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze software is verouderd en moet worden bijgewerkt."

    "Phần mềm này đã lỗi thời và cần được cập nhật."

  • "De informatie op de website is verouderd."

    "Thông tin trên trang web đã lỗi thời."

  • "Hij gebruikt nog steeds verouderde methoden om zijn werk te doen."

    "Anh ấy vẫn sử dụng những phương pháp lỗi thời để làm việc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verouderd' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'lỗi thời' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những thứ không còn phù hợp với thời đại, không còn hữu dụng hoặc lỗi mốt. Ví dụ: công nghệ lỗi thời, kiến thức lỗi thời. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)