(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achteruit
A1
bijwoord A1 General

achteruit

[ɑxtərˈœyt]
ngược
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achteruit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de richting van de rug van de spreker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo hướng phía sau bạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto reed achteruit de oprit op."

    "Chiếc xe đã lái lùi vào lối vào."

  • "Loop niet zo snel achteruit, je kunt vallen!"

    "Đừng đi lùi nhanh như vậy, bạn có thể bị ngã!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ chỉ phương hướng, có nghĩa là 'về phía sau', 'lùi lại'. Thường dùng để diễn tả hành động di chuyển hoặc hướng về phía sau. Ví dụ: 'Hij loopt achteruit' (Anh ấy đang đi lùi). Lưu ý phân biệt với 'achter' (phía sau - giới từ) và 'achteraan' (ở phía sau cùng - trạng từ).

Ngữ pháp (Grammatica)