(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vooruit
A1
bijwoord A1 General

vooruit

/voːˈrœy̯t/
tiến lên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vooruit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de richting van de voorkant; naar voren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến về phía trước, tiếp tục tiến lên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Loop maar vooruit, ik kom achter je aan."

    "Cứ đi về phía trước đi, tôi sẽ đi theo sau bạn."

  • "De auto reed snel vooruit."

    "Chiếc xe ô tô lao nhanh về phía trước."

  • "Hij duwde de steen vooruit."

    "Anh ấy đẩy tảng đá về phía trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

naar voren(về phía trước)

Trái nghĩa

terug(quay lại, trở lại) achteruit(lùi lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vooruit' là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc tiến về phía trước. Nó tương đương với 'tiến lên' hoặc 'về phía trước' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)