(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acuut
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, tùy theo nghĩa)

acuut

/aˈkyːt/
cấp tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "acuut" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

plotseling en hevig optredend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trải qua hoặc hiện tại ở một mức độ nghiêm trọng hoặc dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een acute blindedarmontsteking."

    "Anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính."

  • "De acute crisis vereist onmiddellijke actie."

    "Cuộc khủng hoảng cấp tính đòi hỏi hành động ngay lập tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'acuut' thường dùng để mô tả các tình trạng bệnh lý hoặc các vấn đề xảy ra đột ngột và nghiêm trọng. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De patiënt had een acute blindedarmontsteking en moest direct geopereerd worden."

    "Bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp tính và phải phẫu thuật ngay lập tức."

  • "De acute crisis in de economie vereiste snelle maatregelen van de regering."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế cấp tính đòi hỏi các biện pháp nhanh chóng từ chính phủ."

  • "Zij voelde een acute pijn in haar rug na het zware tillen."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội ở lưng sau khi nâng vật nặng."