(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hevig
B2
bijwoord B2 General

hevig

/ˈɦeː.vɪx/
một cách dữ dội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hevig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een krachtige, intense manier, vaak met schade of letsel tot gevolg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De storm raasde hevig over het land."

    "Cơn bão càn quét dữ dội trên đất liền."

  • "Ze protesteerden hevig tegen de nieuwe wet."

    "Họ phản đối dữ dội luật mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

krachtig(mạnh mẽ) intens(mãnh liệt) fel(gay gắt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)