(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chronisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Y học, Đời sống hàng ngày

chronisch

/'xro.nis/
mãn tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "chronisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

aanduiding voor ziekten die langdurig voortduren en moeilijk te genezen zijn; van langdurige aard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về bệnh tật) kéo dài dai dẳng; (về vấn đề) khó chữa trị hoặc làm giảm bớt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt lijdt al jaren aan een chronische aandoening."

    "Bệnh nhân đã nhiều năm mắc một chứng bệnh mãn tính."

  • "Chronische stress kan leiden tot diverse gezondheidsproblemen."

    "Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

langdurig(kéo dài, lâu dài) persistent(kiên trì, bền bỉ, dai dẳng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ đi kèm. Nó thường được dùng để mô tả bệnh tật hoặc tình trạng kéo dài dai dẳng, khó chữa. Ví dụ: chronische ziekte (bệnh mãn tính), chronische pijn (cơn đau mãn tính).

Ngữ pháp (Grammatica)