(Vị trí top_banner)
Hình minh họa af en toe
A2
bijwoord A2 Chung

af en toe

/ɑf ən tu/
thỉnh thoảng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "af en toe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Incidenteel, niet vaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga af en toe naar de bioscoop."

    "Thỉnh thoảng tôi đi xem phim."

  • "Hij bezoekt zijn familie af en toe."

    "Anh ấy thỉnh thoảng thăm gia đình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

soms(đôi khi) weleens(thỉnh thoảng, đôi khi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là 'thỉnh thoảng', 'đôi khi'. Nó tương tự như 'soms' nhưng mang sắc thái ít thường xuyên hơn một chút. Không có mạo từ đi kèm vì đây là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)