(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altijd
A1
bijwoord A1 Tổng quát

altijd

/ˈɑltɑit/
luôn luôn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "altijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In alle gevallen; zonder uitzondering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Luôn luôn; không có ngoại lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga altijd naar bed om 10 uur."

    "Tôi luôn luôn đi ngủ lúc 10 giờ."

  • "Zij lacht altijd."

    "Cô ấy luôn luôn cười."

  • "De zon schijnt hier altijd."

    "Mặt trời luôn luôn chiếu sáng ở đây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

steeds(luôn luôn, vẫn) eeuwig(vĩnh viễn, mãi mãi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'altijd' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'luôn luôn' trong tiếng Việt. Nó là một trạng từ chỉ tần suất, diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, không có ngoại lệ. Không giống như danh từ tiếng Hà Lan, 'altijd' không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó không có dạng số nhiều hay biến đổi khi chia động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)