(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soms
A1
bijwoord A1 Chung

soms

/sɔms/
Thỉnh thoảng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "soms" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet vaak

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Soms ga ik naar de bioscoop."

    "Thỉnh thoảng tôi đi xem phim."

  • "Hij bezoekt zijn familie soms in het weekend."

    "Anh ấy thỉnh thoảng thăm gia đình vào cuối tuần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

af en toe(thỉnh thoảng, đôi khi) weleens(đôi khi, có lúc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Soms’ là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thỉnh thoảng', 'đôi khi'. Nó diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên. Cách dùng tương tự như 'thỉnh thoảng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)