(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanvaard
B1
werkwoord (verleden deelwoord) B1 Tổng quát

aanvaard

[ˈɑnvaːrt]
chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanvaard" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De voltooid deelwoordvorm van 'aanvaarden': iets (een geloof, theorie of verandering) gretig en enthousiast accepteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ phân từ của 'embrace': chấp nhận (một niềm tin, lý thuyết, hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De veranderingen werden door het personeel stilzwijgend aanvaard."

    "Những thay đổi đã được nhân viên ngầm chấp nhận."

  • "Na lang twijfelen, aanvaardde hij eindelijk het aanbod."

    "Sau một hồi đắn đo, cuối cùng anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geaccepteerd(được chấp nhận) omarmd(được đón nhận nồng nhiệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'aanvaarden' (chấp nhận). Động từ này không phải là động từ tách. Ví dụ: 'Hij heeft de nieuwe ideeën volledig aanvaard.' (Anh ấy đã hoàn toàn chấp nhận những ý tưởng mới.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De nieuwe theorie werd aanvaard door de wetenschappers."

    "Lý thuyết mới đã được các nhà khoa học chấp nhận."

  • "Het voorstel is aanvaard door de raad van bestuur."

    "Đề xuất đã được hội đồng quản trị chấp nhận."

  • "Zij heeft de uitnodiging aanvaard met veel plezier."

    "Cô ấy đã chấp nhận lời mời với rất nhiều niềm vui."

Động từ tách
  • "De nieuwe theorie werd aanvaard door de wetenschappers."

    "Lý thuyết mới đã được các nhà khoa học chấp nhận."

  • "Ik ga vanavond uit."

    "Tối nay tôi sẽ đi ra ngoài."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het bedrijf heeft de nieuwe strategie aanvaard, omdat ze geloven in de potentie ervan."

    "Công ty đã chấp nhận chiến lược mới vì họ tin vào tiềm năng của nó."

  • "Het is belangrijk om te leren zwemmen."

    "Việc học bơi là quan trọng."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik tijd heb. (Scheidbare werkwoorden: opbellen)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi có thời gian. (Động từ tách: opbellen)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De commissie heeft het voorstel aanvaard."

    "Ủy ban đã chấp nhận đề xuất."

  • "Ik heb de nieuwe baan aanvaard."

    "Tôi đã chấp nhận công việc mới."

  • "Zij heeft de uitnodiging aanvaard, omdat ze graag naar het feest wilde."

    "Cô ấy đã chấp nhận lời mời vì cô ấy rất muốn đến bữa tiệc."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het bedrijf heeft de nieuwe strategie aanvaard."

    "Công ty đã chấp nhận chiến lược mới."

  • "Nadat ik de cursus had afgerond, ging ik op reis. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi tôi đã hoàn thành khóa học, tôi đã đi du lịch. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Ik weet dat hij de brief heeft teruggestuurd. (Bijzin, werkwoord achteraan)"

    "Tôi biết rằng anh ấy đã gửi lại lá thư. (Mệnh đề phụ, động từ ở cuối)"

Chọn trợ động từ
  • "De nieuwe wet werd enthousiast aanvaard door het parlement."

    "Luật mới đã được quốc hội chấp nhận một cách nhiệt tình."

  • "Hij heeft een nieuwe baan gevonden. (Hebben + vinden)"

    "Anh ấy đã tìm được một công việc mới. (Hebben + tìm)"

  • "Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn + gaan)"

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn + đi)"