(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verworpen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Khoa học

verworpen

[vərˈʋɔr.sə(n)]
đã bị bác bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verworpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet aangenomen; afgewezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được chứng minh là sai hoặc không chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het wetsvoorstel werd in de Eerste Kamer verworpen."

    "Dự luật đã bị bác bỏ tại Thượng viện."

  • "Zijn aanvraag werd verworpen vanwege onvolledige documentatie."

    "Đơn đăng ký của anh ấy đã bị bác bỏ do thiếu giấy tờ."

  • "De theorie werd door de wetenschappelijke gemeenschap verworpen."

    "Lý thuyết đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgewezen(bị từ chối, bị bác bỏ) niet aangenomen(không được chấp nhận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verworpen' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ để diễn tả việc một cái gì đó đã bị từ chối, bác bỏ hoặc không được chấp nhận. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các đề xuất, yêu cầu đến các ý tưởng hoặc thậm chí là con người (trong trường hợp bị ruồng bỏ).

Trong trường hợp này, 'verworpen' dịch sang tiếng Việt là 'đã bị bác bỏ' và mang nghĩa tương tự như định nghĩa tiếng Việt đã cho: 'Đã được chứng minh là sai hoặc không chính xác'.

Không có quy tắc mạo từ 'de' hoặc 'het' vì 'verworpen' là tính từ, không phải danh từ.

Số nhiều của danh từ đi kèm với 'verworpen' sẽ theo quy tắc số nhiều thông thường của danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)