afwachtend
Định nghĩa "afwachtend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een houding of beleid waarbij men wacht op de ontwikkeling van de situatie voordat men actie onderneemt of een beslissing neemt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có đặc điểm là thái độ hoặc chính sách chờ xem mọi thứ phát triển như thế nào trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering nam een afwachtende houding aan in de kwestie."
"Chính phủ đã có một thái độ chờ xem trong vấn đề này."
"Hij is een afwachtend type en neemt niet snel initiatief."
"Anh ấy là một người có thái độ chờ xem và không nhanh chóng chủ động."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'afwachtend' thường được dùng để miêu tả thái độ của một người hoặc một nhóm người. Nó diễn tả sự chờ đợi một điều gì đó xảy ra trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering nam een afwachtende houding aan in de onderhandelingen, omdat ze de uitkomst niet wilde beïnvloeden."
"Chính phủ đã giữ một thái độ chờ đợi trong các cuộc đàm phán, vì họ không muốn gây ảnh hưởng đến kết quả."
-
"Het is belangrijk om niet te afwachtend te zijn; soms moet je zelf actie ondernemen om je doelen te bereiken."
"Điều quan trọng là không nên quá thụ động; đôi khi bạn phải tự mình hành động để đạt được mục tiêu của mình."
-
"De directie koos een afwachtend beleid ten aanzien van de nieuwe marktontwikkelingen, om eerst de risico's goed in kaart te brengen."
"Ban giám đốc đã chọn một chính sách chờ đợi đối với những phát triển thị trường mới, để lập bản đồ rủi ro một cách cẩn thận trước tiên."
