(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daadkrachtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tính cách, Hành vi

daadkrachtig

'daːt.krɑx.təx
đầy nghị lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "daadkrachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vol energie en vastberadenheid om actie te ondernemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy nghị lực, dũng cảm và quyết tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een daadkrachtige leider die beslissingen durft te nemen."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo đầy nghị lực, dám đưa ra quyết định."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De daadkrachtige directeur nam direct actie om het probleem op te lossen."

    "Vị giám đốc quyết đoán đã hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề."

  • "Zij is een daadkrachtige vrouw die altijd haar doelen bereikt."

    "Cô ấy là một người phụ nữ quyết đoán, người luôn đạt được mục tiêu của mình."

  • "Het team was daadkrachtig en wist de deadline te halen."

    "Nhóm đã quyết đoán và biết cách hoàn thành đúng thời hạn."