(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terughoudend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Hành vi, Cảm xúc

terughoudend

[tərˈʉxɦɑu̯dənt]
dè dặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terughoudend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

voorzichtig en niet erg uitbundig of assertief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận, dè dặt hoặc thận trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde terughoudend op het nieuws."

    "Anh ấy phản ứng dè dặt trước tin tức."

  • "Ze was van nature een terughoudend persoon."

    "Bản chất cô ấy là một người dè dặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'terughoudend' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả thái độ hoặc hành vi của một người. Nó mang nghĩa là dè dặt, thận trọng, không bộc lộ cảm xúc hay ý kiến một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, "dè dặt" cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng "terughoudend" nhấn mạnh hơn vào sự kiềm chế, giữ mình và không muốn tỏ ra quá nổi bật. Nó khác với "voorzichtig" (cẩn thận) ở chỗ "terughoudend" mang tính thái độ cá nhân nhiều hơn, trong khi "voorzichtig" có thể ám chỉ sự cẩn thận trong hành động để tránh nguy hiểm.

Ngữ pháp (Grammatica)