afzwakken
Định nghĩa "afzwakken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets minder sterk of minder erg maken dan het werkelijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
miêu tả, trình bày điều gì đó nhỏ hơn, ít quan trọng hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn so với thực tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering probeerde de kritiek op het nieuwe beleid af te zwakken."
"Chính phủ đã cố gắng giảm nhẹ những lời chỉ trích đối với chính sách mới."
"Hij zwakte zijn eerdere uitspraken af om de gemoederen te sussen."
"Anh ta đã giảm nhẹ những tuyên bố trước đó của mình để xoa dịu tình hình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. 'Afzwakken' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là làm giảm nhẹ, làm suy yếu, hoặc làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế. Nó tương tự như 'nói giảm' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afzwakken | We moeten de maatregelen niet afzwakken. (Chúng ta không nên làm suy yếu các biện pháp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | zwak af | Ik zwak af in mijn overtuiging. (Tôi yếu đi trong niềm tin của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zwakte af | De storm zwakte af tegen de ochtend. (Cơn bão đã yếu đi vào buổi sáng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgezwakt | De economie is afgezwakt. (Nền kinh tế đã suy yếu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering probeert de ernst van de economische crisis af te zwakken."
"Chính phủ cố gắng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."
-
"Ik denk dat hij morgen zal komen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"De politicus probeerde de impact van het schandaal af te zwakken door te beweren dat het slechts een klein misverstand was."
"Nhà chính trị gia cố gắng làm giảm nhẹ tác động của vụ bê bối bằng cách tuyên bố rằng đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ."
-
"Het bedrijf probeerde de kritiek op hun milieubeleid af te zwakken met een nieuwe reclamecampagne."
"Công ty cố gắng làm dịu những lời chỉ trích về chính sách môi trường của họ bằng một chiến dịch quảng cáo mới."
-
"De dokter probeerde de angst van de patiënt af te zwakken door de procedure in detail uit te leggen."
"Bác sĩ cố gắng làm giảm bớt nỗi sợ hãi của bệnh nhân bằng cách giải thích chi tiết quy trình."
