(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versterken
B1
werkwoord B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

versterken

/vərˈstɛr.kən/
củng cố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "versterken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets sterker maken, ondersteunen, bekrachtigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ủng hộ, củng cố hoặc làm vững chắc một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De maatregelen moeten de veiligheid versterken."

    "Các biện pháp phải củng cố sự an toàn."

  • "Hij probeerde zijn argument te versterken met meer bewijs."

    "Anh ấy cố gắng củng cố lập luận của mình bằng nhiều bằng chứng hơn."

  • "De wind versterkte tijdens de storm."

    "Gió mạnh lên trong cơn bão."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách. Nó có nghĩa là làm cho mạnh hơn, hỗ trợ, củng cố. Ví dụ: 'De regering versterkt de economie.' (Chính phủ củng cố nền kinh tế.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) versterken
We moeten onze verdediging versterken.
(Chúng ta cần phải tăng cường hàng phòng thủ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) versterk
Ik versterk de verbinding.
(Tôi đang tăng cường kết nối.)
Past Simple (quá khứ đơn) versterkte
De trainer versterkte de spieren van de atleet.
(Huấn luyện viên đã tăng cường cơ bắp của vận động viên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) versterkt
De muur is versterkt met beton.
(Bức tường đã được gia cố bằng bê tông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De nieuwe wet zal de positie van de werknemers versterken."

    "Luật mới sẽ củng cố vị thế của người lao động."

  • "Het bedrijf probeert zijn marktpositie te versterken door nieuwe producten te lanceren."

    "Công ty đang cố gắng củng cố vị thế thị trường của mình bằng cách tung ra các sản phẩm mới."

  • "We moeten de banden met onze belangrijkste partners versterken."

    "Chúng ta cần củng cố mối quan hệ với các đối tác quan trọng nhất của mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "De nieuwe wet zal de positie van de werknemers versterken."

    "Luật mới sẽ củng cố vị thế của người lao động."

  • "We moeten de banden met onze partners versterken om succesvol te zijn."

    "Chúng ta phải củng cố mối quan hệ với các đối tác để thành công."

  • "De training moet de vaardigheden van de deelnemers versterken."

    "Khóa đào tạo phải tăng cường kỹ năng của người tham gia."

Quá khứ hoàn thành
  • "De overheid wil de economie versterken door investeringen te stimuleren."

    "Chính phủ muốn tăng cường nền kinh tế bằng cách khuyến khích đầu tư."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Ik had begrepen dat je de Nederlandse taal al had geleerd, voordat je naar Nederland verhuisde."

    "Tôi đã hiểu rằng bạn đã học tiếng Hà Lan trước khi bạn chuyển đến Hà Lan."