(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benadrukken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

benadrukken

/bəˈnɑtðʏkə(n)/
nhấn mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "benadrukken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets meer nadruk geven, iets op de voorgrond plaatsen. (Tạm dịch: Nhấn mạnh điều gì đó hơn, đặt điều gì đó lên hàng đầu.)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhấn mạnh, làm nổi bật, chú trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker benadrukte het belang van vrede."

    "Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình."

  • "Hij benadrukte dat ze op tijd moesten komen."

    "Anh ấy nhấn mạnh rằng họ phải đến đúng giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại, 'ben-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik benadruk dat dit belangrijk is.' (Tôi nhấn mạnh rằng điều này quan trọng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) benadrukken
Het is belangrijk om de positieve aspecten te benadrukken.
(Điều quan trọng là phải nhấn mạnh những khía cạnh tích cực.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) benadruk
Ik benadruk het belang van teamwork.
(Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
Past Simple (quá khứ đơn) benadrukte
Hij benadrukte dat het cruciaal was.
(Anh ấy đã nhấn mạnh rằng điều đó là rất quan trọng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) benadrukt
De spreker heeft het punt meerdere keren benadrukt.
(Diễn giả đã nhấn mạnh điểm đó nhiều lần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De spreker wilde het belang van onderwijs benadrukken."

    "Diễn giả muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten. (V2-regel)"

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy phải vội vàng."

Thì Hiện tại đơn
  • "De docent wil het belang van grammatica benadrukken."

    "Giáo viên muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp."

  • "Ik studeer Nederlands omdat ik in Amsterdam wil wonen."

    "Tôi học tiếng Hà Lan vì tôi muốn sống ở Amsterdam."

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg opstaat."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ thức dậy sớm vào ngày mai."

Quá khứ hoàn thành
  • "De docent wil het belang van huiswerk maken benadrukken."

    "Giáo viên muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm bài tập về nhà."

  • "Zij had de taart al gebakken voordat de gasten arriveerden."

    "Cô ấy đã nướng bánh xong trước khi khách đến."

  • "Omdat hij te laat was opgestaan, heeft hij de bus gemist."

    "Vì anh ấy thức dậy quá muộn, anh ấy đã lỡ chuyến xe buýt."

Động từ phản thân
  • "De spreker wilde het belang van educatie benadrukken."

    "Diễn giả muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Zij moet zich haasten, anders mist ze de trein. (Wederkerend werkwoord: zich haasten)"

    "Cô ấy phải nhanh lên, nếu không cô ấy sẽ lỡ chuyến tàu. (Động từ phản thân: vội vàng)"

  • "Ik denk dat hij de les goed zal uitleggen. (Scheidbaar werkwoord: uitleggen -> uit + leggen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ giải thích bài học tốt. (Động từ tách: uitleggen -> uit + leggen)"

Thì Tương lai
  • "De leraar zal het belang van grammatica benadrukken tijdens de les."

    "Giáo viên sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp trong suốt buổi học."

  • "Het bedrijf gaat de voordelen van hun nieuwe product benadrukken in de reclamecampagne."

    "Công ty sẽ nhấn mạnh những lợi ích của sản phẩm mới của họ trong chiến dịch quảng cáo."

  • "Ik zal benadrukken dat het cruciaal is om op tijd te komen voor de vergadering."

    "Tôi sẽ nhấn mạnh rằng việc đến đúng giờ cho cuộc họp là rất quan trọng."