(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzwakken
B1
werkwoord B1 Y học, Đời sống hàng ngày

verzwakken

/vərˈzʋɑkə(n)/
làm suy yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzwakken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder sterk maken; verminderen in kracht of invloed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm suy yếu, làm hư hại, làm giảm sút (khả năng, chức năng).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ziekte kan het immuunsysteem verzwakken."

    "Căn bệnh có thể làm suy yếu hệ miễn dịch."

  • "Politieke instabiliteit verzwakt het vertrouwen van investeerders."

    "Sự bất ổn chính trị làm suy yếu niềm tin của các nhà đầu tư."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

versterken(tăng cường, củng cố) kracht bijzetten(tăng thêm sức mạnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verzwakken' có nghĩa là làm suy yếu, làm yếu đi. Nó không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- De economische crisis heeft de munt verzwakt.
- Zijn gezondheid verzwakte na de operatie.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verzwakken
De economie begint te verzwakken.
(Nền kinh tế bắt đầu suy yếu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verzwak
Ik verzwak mijn spieren niet.
(Tôi không làm suy yếu cơ bắp của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) verzwakte
De storm verzwakte snel nadat hij aan land kwam.
(Cơn bão suy yếu nhanh chóng sau khi đổ bộ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verzwakt
Het leger is verzwakt door de lange oorlog.
(Quân đội đã bị suy yếu do cuộc chiến tranh kéo dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De economische crisis heeft de positie van het bedrijf verzwakt."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu vị thế của công ty."

  • "Het lange ziekteverzuim verzwakte zijn conditie aanzienlijk."

    "Thời gian nghỉ ốm dài ngày đã làm suy yếu đáng kể thể trạng của anh ấy."

  • "De maatregelen van de overheid verzwakken de koopkracht van de burgers."

    "Các biện pháp của chính phủ làm suy yếu sức mua của người dân."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De economische crisis heeft de positie van het bedrijf verzwakt."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu vị thế của công ty."

  • "Het lange verblijf in de ruimte kan de botten verzwakken."

    "Việc ở lâu trong không gian có thể làm yếu xương."

  • "Het roken verzwakt de longen aanzienlijk."

    "Việc hút thuốc lá làm suy yếu phổi một cách đáng kể."