agrarisch
/ɑˈɣraːris/
thuộc về nông nghiệp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "agrarisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijzend naar landbouw of de landbouwsector.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến nông nghiệp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regio staat bekend om zijn agrarische productie."
"Khu vực này nổi tiếng với sản xuất nông nghiệp."
"Veel banen in dit gebied zijn agrarisch van aard."
"Nhiều công việc trong khu vực này có tính chất nông nghiệp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả những gì liên quan đến nông nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: "agrarisch gebied" (khu vực nông nghiệp), "agrarische wetgeving" (luật nông nghiệp).
