industrieel
/ɪndysˈtri.əl/
thuộc công nghiệp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "industrieel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijzend naar of kenmerkend voor de industrie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Nederland heeft een sterke industriële sector."
"Hà Lan có một khu vực công nghiệp mạnh mẽ."
"Dit is een typisch industrieel product."
"Đây là một sản phẩm điển hình của ngành công nghiệp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không có mạo từ đi kèm. Nó bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 'industrieel terrein' (khu công nghiệp).
