goed
ɣut
tốt
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "goed" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
van hoge kwaliteit; uitstekend
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất lượng cao; tuyệt vời.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat is een goed idee."
"Đó là một ý kiến hay."
"Het eten is goed."
"Đồ ăn ngon."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'goed' có nghĩa rộng, tương đương 'tốt' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp hơn trong một số trường hợp cụ thể.
