globaal
Định nghĩa "globaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een algemeen beeld of samenvatting gevend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trình bày một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan chung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf een globaal overzicht van de situatie."
"Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về tình hình."
"De globale economie heeft invloed op de lokale markten."
"Nền kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng đến thị trường địa phương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'globaal' thường được dùng để mô tả một cái nhìn tổng quan hoặc bản tóm tắt chung. Chú ý cách phát âm âm 'g' trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De docent gaf een globaal overzicht van de geschiedenisles."
"Giáo viên đưa ra một cái nhìn tổng quan về bài học lịch sử."
-
"Het rapport geeft een globale schatting van de kosten."
"Bản báo cáo đưa ra một ước tính sơ bộ về chi phí."
-
"Zij gaf een globaal antwoord op de vraag."
"Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời chung chung cho câu hỏi."
-
"De directeur gaf een globaal overzicht van de financiële situatie van het bedrijf."
"Giám đốc đưa ra một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty."
-
"Jan is groot, Marieke is groter, en Pieter is het grootst."
"Jan cao, Marieke cao hơn, và Pieter cao nhất."
-
"Ik denk dat hij morgen de vuilnis zal ophalen. (Scheidbaar werkwoord: ophalen)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi đổ rác vào ngày mai. (Động từ tách: ophalen)"
