(Vị trí top_banner)
Hình minh họa globaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như khí tượng học, thần học, lịch sử)

globaal

/ɣloːˈbaːl/
tổng quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "globaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een algemeen beeld of samenvatting gevend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trình bày một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan chung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een globaal overzicht van de situatie."

    "Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về tình hình."

  • "De globale economie heeft invloed op de lokale markten."

    "Nền kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng đến thị trường địa phương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'globaal' thường được dùng để mô tả một cái nhìn tổng quan hoặc bản tóm tắt chung. Chú ý cách phát âm âm 'g' trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De docent gaf een globaal overzicht van de geschiedenisles."

    "Giáo viên đưa ra một cái nhìn tổng quan về bài học lịch sử."

  • "Het rapport geeft een globale schatting van de kosten."

    "Bản báo cáo đưa ra một ước tính sơ bộ về chi phí."

  • "Zij gaf een globaal antwoord op de vraag."

    "Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời chung chung cho câu hỏi."

So sánh Tính từ
  • "De directeur gaf een globaal overzicht van de financiële situatie van het bedrijf."

    "Giám đốc đưa ra một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty."

  • "Jan is groot, Marieke is groter, en Pieter is het grootst."

    "Jan cao, Marieke cao hơn, và Pieter cao nhất."

  • "Ik denk dat hij morgen de vuilnis zal ophalen. (Scheidbaar werkwoord: ophalen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi đổ rác vào ngày mai. (Động từ tách: ophalen)"